Trong phiên giao dịch sáng nay trên thị trường châu Á, giá bạc thế giới tiếp tục duy trì xu hướng giảm, mở cửa giao dịch quanh ~77–78 USD/ounce, thấp hơn khoảng 1,2–1,3 USD/ounce so với phiên trước đó.

Theo dữ liệu thời gian thực, **giá XAG/USD hiện duy trì ở mức khoảng 76,7–77,2 USD/ounce trong ngày 9/1/2026, phản ánh sự điều chỉnh từ mức cao của tuần trước.
Việc giảm giá này diễn ra trong bối cảnh nhà đầu tư có dấu hiệu chốt lời sau đợt tăng mạnh cuối năm 2025, cùng với dự báo về biến động thị trường kim loại quý trong ngắn hạn. Các nhà phân tích nhận định giá bạc có thể tiếp tục chịu áp lực trước sự hồi phục của đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ.
Goldman Sachs cũng cảnh báo thị trường bạc có thể tiếp tục trải qua biến động mạnh do các chính sách kiểm soát xuất khẩu bạc mới của Trung Quốc và tình trạng tồn kho thấp tại các trung tâm giao dịch chính như London. Điều này tạo ra lực ép cung–cầu và làm giá dễ dao động mạnh trong thời gian tới.
Tại thị trường Việt Nam, giá bạc cũng giảm theo xu hướng thế giới, ghi nhận mức giá mới ở các trung tâm kinh doanh lớn:
Tại Hà Nội & TP. Hồ Chí Minh, giá bạc giảm cả chiều mua và bán, giao dịch ở mức khoảng 2.394.000 – 2.430.000 đồng/lượng (tùy loại và địa điểm).
Tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý, mức niêm yết bạc phổ biến cũng giảm so với phiên trước, phản ánh áp lực điều chỉnh thị trường.
Giá bạc loại 1kg tính theo đơn vị kg cũng theo đà giảm, thể hiện rõ ở các báo cáo cập nhật trong buổi sáng nay.
🔎 Nguyên nhân chính của đà giảm
Hoạt động chốt lời của giới đầu tư sau đợt tăng mạnh cuối năm 2025.
Lực bán kỹ thuật gia tăng khi giá bạc tiếp cận vùng kháng cự mạnh trên biểu đồ thế giới.
Đồng USD hồi phục làm giảm sức hấp dẫn của tài sản kim loại quý.
📈 Dự báo ngắn hạn
Các nhà phân tích dự báo giá bạc có thể “đi ngang” hoặc tiếp tục điều chỉnh nhẹ trong những phiên tới, với biến động cao do yếu tố kinh tế vĩ mô và động thái chính sách thương mại toàn cầu.
📌 Tóm tắt giá bạc chính hôm nay (09/01/2026)
|
Thị trường |
Giá bạc (XAG) |
|---|---|
|
Thế giới (XAG/USD) |
~77 USD/ounce |
|
Việt Nam – Hà Nội |
~2.394.000 – 2.424.000 đồng/lượng |
|
Việt Nam – TP. HCM |
~2.396.000 – 2.430.000 đồng/lượng |
Info Finance