Hỗ trợ 24/7

Email

Telegram

+84 969 116 052

Việt Nam thúc đẩy sử dụng xăng E10 để giảm phụ thuộc xăng khoáng và ổn định nguồn cung năng lượng

Nội dung bài viết:

Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu liên tục biến động do xung đột địa chính trị và rủi ro gián đoạn nguồn cung, Việt Nam đang đẩy mạnh triển khai xăng sinh học E10 như một giải pháp quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào xăng khoáng. Việc mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học không chỉ giúp tăng tính chủ động về nguồn cung năng lượng mà còn góp phần ổn định thị trường xăng dầu trong nước.

Tại cuộc họp của Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng diễn ra ngày 10/3, Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh rằng ngay khi tình hình thế giới xuất hiện xung đột và bất ổn, Chính phủ Việt Nam đã chủ động đánh giá các tác động có thể xảy ra đối với thị trường năng lượng cũng như hoạt động điều hành kinh tế vĩ mô.

Theo người đứng đầu Chính phủ, biến động địa chính trị có thể khiến chi phí sản xuất và logistics gia tăng, kéo theo áp lực lên giá hàng hóa và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Đồng thời, nguy cơ đầu cơ, găm hàng hoặc buôn lậu năng lượng qua biên giới cũng có thể xuất hiện nếu nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn.

Trước những rủi ro này, mục tiêu xuyên suốt của Việt Nam là không để xảy ra tình trạng thiếu hụt năng lượng trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Một trong những giải pháp được Chính phủ nhấn mạnh là đẩy mạnh sử dụng xăng sinh học E10 nhằm tăng khả năng tự chủ nguồn cung và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Thúc đẩy lộ trình sử dụng xăng E10 sớm hơn kế hoạch

Theo Bộ Công Thương, Việt Nam đã xây dựng lộ trình phát triển và sử dụng nhiên liệu sinh học trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, trước những biến động mới của thị trường năng lượng thế giới, việc thúc đẩy triển khai xăng E10 có thể cần được thực hiện sớm hơn so với kế hoạch ban đầu.

Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân cho biết trong khoảng một tuần gần đây, giá dầu và thị trường xăng dầu quốc tế đã có nhiều biến động mạnh, khiến các cơ quan quản lý phải tính toán đẩy nhanh các giải pháp thay thế để bảo đảm nguồn cung trong nước.

Trên thực tế, nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng rộng rãi các loại xăng sinh học với tỷ lệ pha trộn cao như E10, E15 hoặc E20. Những nước đi đầu trong lĩnh vực này có thể kể đến như Mỹ, Brazil, các quốc gia châu Âu, Trung Quốc và Thái Lan – nơi nhiên liệu sinh học đã trở thành một phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng quốc gia.

Tại Việt Nam, xăng sinh học E5 đã được phân phối trên toàn quốc từ năm 2018 và bước đầu mang lại kết quả tích cực. Đến tháng 8/2025, xăng E10 bắt đầu được triển khai tại một số khu vực thí điểm.

Đáng chú ý, cho đến nay chưa có bằng chứng khoa học nào cho thấy việc sử dụng xăng sinh học ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất hoặc độ bền của động cơ phương tiện.

Hạ tầng pha chế xăng sinh học đang được mở rộng

Để triển khai xăng E10 trên diện rộng, hệ thống pha chế và phân phối nhiên liệu sinh học đang được các doanh nghiệp trong ngành xăng dầu tích cực xây dựng.

Theo Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), hiện 12 trong số 26 doanh nghiệp đầu mối xăng dầu đã có cơ sở pha chế xăng sinh học. Trong đó, 3 doanh nghiệp đã được Bộ Khoa học và Công nghệ cấp phép chính thức để pha chế xăng E10.

Các doanh nghiệp còn lại đang hoàn thiện hồ sơ để xin cấp phép trong thời gian tới.

Bên cạnh đó, tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM và Hải Phòng, hai doanh nghiệp xăng dầu lớn là Petrolimex và PV Oil đã bắt đầu triển khai bán thử nghiệm xăng E10 tại một số cửa hàng.

Việc mở rộng hệ thống phân phối được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ biến nhiên liệu sinh học trên toàn thị trường.

Ethanol – giải pháp giúp giảm áp lực giá xăng dầu

Ethanol là thành phần chính được sử dụng để pha trộn với xăng khoáng nhằm tạo ra xăng sinh học như E5 hoặc E10.

Theo Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, nhu cầu tiêu thụ xăng trong nước hiện khoảng 1 triệu m³ mỗi tháng, trong đó xăng RON95 chiếm khoảng 85% và RON92 chiếm khoảng 15%.

Với mức tiêu thụ này, lượng ethanol cần thiết để pha trộn xăng sinh học ước tính khoảng 92.000 – 100.000 m³ mỗi tháng.

Hiện Việt Nam có 5 nhà máy ethanol, nhưng phần lớn đang vận hành ở công suất thấp. Tổng khả năng cung ứng trong nước chỉ khoảng 25.000 m³ mỗi tháng, tương đương gần 30% nhu cầu.

Phần còn thiếu có thể được bù đắp bằng nguồn nhập khẩu từ các thị trường lớn như Mỹ hoặc Brazil – hai quốc gia dẫn đầu thế giới về sản xuất ethanol.

Tại khu vực châu Á, Thái Lan cũng là một nguồn cung đáng chú ý. Quốc gia này sản xuất khoảng 2,6 triệu m³ ethanol mỗi năm, trong khi nhu cầu trong nước chỉ khoảng 1,3 triệu m³, tạo ra nguồn dư thừa đáng kể cho xuất khẩu.

Theo các chuyên gia, trong ngắn hạn, Việt Nam hoàn toàn có thể nhập khẩu khoảng 70.000 m³ ethanol mỗi tháng để đáp ứng nhu cầu pha chế xăng E10.

Ethanol có lợi thế về giá so với xăng dầu

Một trong những yếu tố khiến ethanol trở thành giải pháp hấp dẫn trong bối cảnh hiện nay là biến động giá tương đối ổn định so với xăng dầu.

Trong khi giá dầu thô và xăng MOGAS83 đã tăng khoảng 50% trong thời gian gần đây, giá ethanol chỉ tăng khoảng 4%. Điều này giúp chi phí pha chế xăng sinh học trở nên cạnh tranh hơn.

Ngoài ra, chuỗi cung ứng ethanol ít bị ảnh hưởng bởi các điểm nóng địa chính trị như Trung Đông – khu vực thường xuyên tác động mạnh đến thị trường dầu mỏ.

Nhờ đó, ethanol có thể đóng vai trò như một nguồn bổ sung quan trọng, giúp giảm áp lực nguồn cung xăng dầu trong nước.

Xăng E10 và bài toán an ninh năng lượng dài hạn

Về lâu dài, phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ nhằm giảm tác động môi trường mà còn là chiến lược quan trọng để tăng cường tự chủ năng lượng.

Hiện nay, nguồn cung xăng dầu của Việt Nam vẫn phụ thuộc khá lớn vào nhập khẩu. Khoảng 32% sản phẩm xăng dầu thành phẩm phải nhập khẩu, trong khi 68% được sản xuất trong nước.

Tuy nhiên, ngay cả các nhà máy lọc dầu trong nước cũng phải nhập khẩu phần lớn dầu thô để chế biến.

Ví dụ, Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào dầu thô nhập khẩu, trong khi Nhà máy lọc dầu Bình Sơn cũng phải nhập khoảng 30–35% nguyên liệu.

Điều này cho thấy mức độ tự chủ thực sự của nguồn cung xăng dầu vẫn còn hạn chế.

Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới ngày càng bất ổn, việc phát triển nhiên liệu sinh học được xem là hướng đi cần thiết để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc năng lượng.

Nhiên liệu sinh học mở ra cơ hội cho nông nghiệp

Ngoài lợi ích về năng lượng, nhiên liệu sinh học còn tạo ra đầu ra ổn định cho nhiều ngành nông nghiệp như ngô, sắn và mía đường – những nguyên liệu quan trọng trong sản xuất ethanol.

Nhiều quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Indonesia và Philippines đã phát triển mạnh ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học. Ở các quốc gia này, nhiên liệu sinh học có thể đáp ứng 20–40% nhu cầu năng lượng.

Tại các nước như Brazil hoặc Mỹ, tỷ lệ này thậm chí còn cao hơn.

Các chuyên gia kỳ vọng rằng trong 3–5 năm tới, Việt Nam có thể xây dựng thêm nhiều nhà máy nhiên liệu sinh học mới nếu có cơ chế chính sách phù hợp.

Khi đó, nhiên liệu sinh học không chỉ giúp chia sẻ gánh nặng đảm bảo nguồn cung xăng dầu mà còn góp phần thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế xanh và bền vững.

Miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin trên trang web của chúng tôi mang tính chất tham khảo tổng hợp,nhà đầu tư cần cân nhắc và tự chịu trách nhiệm về mọi hành vi đầu tư của mình. Info Finance không chịu trách nhiệm về bất kỳ hành động nào của nhà đầu tư.